1. Để hạn chế Spam nội dung trùng lặp, nội dung vi phạm chính sách google
    Đi link tràn lan vào bài viết là đặc điểm của các tài khoản vi phạm nên chúng tôi dừng việc đi link vào bài viết với tài khoản thường Để được đặt được link vào bài viết, các bạn phải đăng ký tài khoản VIP tại đây

Ngữ pháp tiếng Nhật cơ bản 2

Thảo luận trong 'Học tiếng Nhật' bắt đầu bởi phannhung1, 30/12/16.

Advertisements

  1. phannhung1

    phannhung1 New Member

    これは本です。
    Đây là quyển sách. (Quyển sách gần người nói )
    それは本です。
    あれは本です。
    Kia là quyển sách. ( Quyển sách xa người nói và người nghe)
    それはわたしの本です。
    Kia là quyển sách của tôi.
    この本はわたしのです。
    Quyển sách này là của tôi.
    この本はだれのですか。
    Quyển sách này là của ai ?
    Ví dụ
    これはじしょですか。
    Đây có phải là quyển từ điển không?
    はい、そうです。
    Vâng, đúng vậy.
    それはえんぴつですか。
    Kia là bút chì phải không ?
    いいえ、そうではありません。ボールペンです
    Không phải, đây là bút bi.
    それは何ですか。
    Kia là cái gì vậy ?
    これはライターです。
    Đây là bật lửa.
    それはボールペンですか、シャープペンシルですか。
    Đó là bút bi hay là bút chì vậy ?
    シャープペンシルです。
    Đây là bút chì.
    あれはだれのかばんですか。
    Kia là cặp của ai vậy ?
    リーさんのかばんです。
    Cặp của anh Ly.
    このじしょはあなたのですか。
    Quyển từ điển này là của bạn phải không ?
    いいえ、わたしのではありません。
    Không, không phải của tôi.
    この本はだれのですか。
    Quyển sách này là của ai vậy ?
    わたしのです。
    Là của tôi.
     

Chia sẻ trang này